散片

sàn piàn tán phiến

Hán Việt: tán phiến · Pinyin: sàn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古书之残存部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古书之残存部分。