散牧 sàn mù · tán mục Hán Việt: tán mục · Pinyin: sàn mù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 牧 (mục)Pinyinsàn mùHán Việttán mụcCấu tạo散 + 牧 · tán + mục nghĩa thành phần: tán + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放牧。Tân Hoa Tự Điển 1.放牧。