散犯

sàn fàn tán phạm

Hán Việt: tán phạm · Pinyin: sàn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独或零散监禁的囚犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独或零散监禁的囚犯。