散生 sàn shēng · tán sanh Hán Việt: tán sanh · Pinyin: sàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 生 (sanh)Pinyinsàn shēngHán Việttán sanhCấu tạo散 + 生 · tán + sanh nghĩa thành phần: tán + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"散生日"。