散暢 sàn chàng · tán sướng Hán Việt: tán sướng · Pinyin: sàn chàng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 暢 (sướng)Pinyinsàn chàngHán Việttán sướngCấu tạo散 + 暢 · tán + sướng nghĩa thành phần: tán + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒畅。Tân Hoa Tự Điển 1.舒畅。