散略

sàn lüè tán lược

Hán Việt: tán lược · Pinyin: sàn lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏略;不完备; 指不完备的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏略;不完备。 2.指不完备的事物。