散直

sàn zhí tán trực

Hán Việt: tán trực · Pinyin: sàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。侍从之官; 犹言值班结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。侍从之官。 2.犹言值班结束。