散碎
tán toái
Hán Việt: tán toái · Pinyin: sǎn suì
Tổng quan
thành mảnh vụn
Nghĩa
Việt
- Cihui thành mảnh vụn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细碎;零碎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细碎;零碎。
Eng
- CC-CEDICT in fragments
- Cihui in fragments