散秩
tán trật
Hán Việt: tán trật · Pinyin: sàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無一定職守的官。唐.白居易〈昨日復今辰〉詩:「散秩優游老,閒居淨潔貧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲散而无一定职守的官位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闲散而无一定职守的官位。
Hán Việt: tán trật · Pinyin: sàn zhì