散等 tán đẳng Hán Việt: tán đẳng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 等 (đẳng)Hán Việttán đẳngCấu tạo散 + 等 · tán + đẳng nghĩa thành phần: tán + đẳng