散篆

sàn zhuàn tán triện

Hán Việt: tán triện · Pinyin: sàn zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容缭绕升腾的香烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容缭绕升腾的香烟。