散精

sàn jīng tán tinh

Hán Việt: tán tinh · Pinyin: sàn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散发精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散发精气。