散紊 sàn wěn · tán vặn Hán Việt: tán vặn · Pinyin: sàn wěn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 紊 (vặn)Pinyinsàn wěnHán Việttán vặnCấu tạo散 + 紊 · tán + vặn nghĩa thành phần: tán + vặn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散乱。Tân Hoa Tự Điển 1.散乱。