散絮

sàn xù tán nhứ

Hán Việt: tán nhứ · Pinyin: sàn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻飞雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻飞雪。