散絮 sàn xù · tán nhứ Hán Việt: tán nhứ · Pinyin: sàn xù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 絮 (nhứ)Pinyinsàn xùHán Việttán nhứCấu tạo散 + 絮 · tán + nhứ nghĩa thành phần: tán + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻飞雪。Tân Hoa Tự Điển 1.喻飞雪。