散綏

sàn suí tán tuy

Hán Việt: tán tuy · Pinyin: sàn suí

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副绥。御者登车时挽手用的绳索。与君所执的正绥(即良绥)相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.副绥。御者登车时挽手用的绳索。与君所执的正绥(即良绥)相对而言。