散職
tán chức
Hán Việt: tán chức · Pinyin: sǎn zhí
Tổng quan
công việc nhàn hạ
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc nhàn hạ
- Cihui tản chức tản chức ☆Công việc nhàn hạ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閒散的官職。唐.白居易〈早春獨遊曲江〉詩:「散職無羈束,羸驂少送迎。」
Eng
- CC-CEDICT sinecure
- Cihui sinecure