散聚

sàn jù tán tụ

Hán Việt: tán tụ · Pinyin: sàn jù

Tổng quan

an ra và họp lại. Chỉ sự xum vầy và chia li ở đời. tán tụ tán tụ ☆Tan ra và họp lại. Chỉ sự xum vầy và chia li ở đời.

Cấu tạo: (tán) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an ra và họp lại. Chỉ sự xum vầy và chia li ở đời. tán tụ tán tụ ☆Tan ra và họp lại. Chỉ sự xum vầy và chia li ở đời.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离散与集聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离散与集聚。