散声

tán thanh

Hán Việt: tán thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.弦類樂器,不按弦而彈,所發的音最低,稱為「散聲」。 2.有聲無詞的曲調。也稱為「泛聲」。