散胙 sàn zuò · tán tạc Hán Việt: tán tạc · Pinyin: sàn zuò Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 胙 (tạc)Pinyinsàn zuòHán Việttán tạcCấu tạo散 + 胙 · tán + tạc nghĩa thành phần: tán + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时祭祀以后,分发祭肉,叫做"散胙"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时祭祀以后,分发祭肉,叫做"散胙"。