散臺 sàn tái · tán thai Hán Việt: tán thai · Pinyin: sàn tái Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 臺 (thai)Pinyinsàn táiHán Việttán thaiCấu tạo散 + 臺 · tán + thai nghĩa thành phần: tán + thai