散花师 tán hoa sư Hán Việt: tán hoa sư Tổng quan tán hoa sư (雜名)七僧之一。四箇法要時,發起散花之儀者。☸ Cấu tạo: 散 (tán) + 花 (hoa) + 师 (sư)Hán Việttán hoa sưCấu tạo散 + 花 + 师 · tán + hoa + sư nghĩa thành phần: tán + hoa + sư Nghĩa ViệtCihui tán hoa sư (雜名)七僧之一。四箇法要時,發起散花之儀者。☸