散草

sàn cǎo tán thảo

Hán Việt: tán thảo · Pinyin: sàn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草书的一种。以散笔作草书,也称飞草。宋蔡襄始创,其法从飞白脱出,自成一家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草书的一种。以散笔作草书,也称飞草。宋蔡襄始创,其法从飞白脱出,自成一家。