散蕩

sàn dàng tán đãng

Hán Việt: tán đãng · Pinyin: sàn dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动摇不定;动荡不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动摇不定;动荡不定。

Eng

  • Cihui 散蕩 àndàng v. play idly; loaf about