散蕩

sàn dàng tán đãng

Hán Việt: tán đãng · Pinyin: sàn dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 散蕩 àndàng v. play idly; loaf about