散藥 sàn yào · tán dược Hán Việt: tán dược · Pinyin: sàn yào Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 藥 (dược)Pinyinsàn yàoHán Việttán dượcCấu tạo散 + 藥 · tán + dược nghĩa thành phần: tán + dược Nghĩa EngCihui 散藥 ǎnyào n. medicine in powder form