散行

sàn xíng tán hành

Hán Việt: tán hành · Pinyin: sàn xíng

Tổng quan

ột thể văn vần, không bó buộc về bằng trắc vần điệu, gần như văn xuôi, miễn đọc lên dễ nghe. tản hành tản hành ☆Một thể văn vần, không bó buộc về bằng trắc vần điệu, gần như văn xuôi, miễn đọc lên dễ nghe.

Cấu tạo: (tán) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột thể văn vần, không bó buộc về bằng trắc vần điệu, gần như văn xuôi, miễn đọc lên dễ nghe. tản hành tản hành ☆Một thể văn vần, không bó buộc về bằng trắc vần điệu, gần như văn xuôi, miễn đọc lên dễ nghe.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹散发; 随意闲走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹散发。 2.随意闲走。