散袒

sàn tǎn tán đản

Hán Việt: tán đản · Pinyin: sàn tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逍遥自在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逍遥自在。