散親 tán thân Hán Việt: tán thân Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 親 (thân)Hán Việttán thânCấu tạo散 + 親 · tán + thân nghĩa thành phần: tán + thân Nghĩa EngCihui 散親 ànqīn v.o. <topo.> dissolve a marriage