散解

sàn jiě tán giải

Hán Việt: tán giải · Pinyin: sàn jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散落; 分散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散落。 2.分散。