散記

sǎn jì tán kí

Hán Việt: tán kí · Pinyin: sǎn jì

Tổng quan

ghi chép tản mạn | ghi chép du lịch

Cấu tạo: (tán) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép tản mạn | ghi chép du lịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于某一事物或活动的零碎记述(多用于书名或文章标题):《旅美~》。

Eng

  • CC-CEDICT random jottings|travel notes
  • Cihui random jottings; travel notes