散話

sǎn huà tán thoại

Hán Việt: tán thoại · Pinyin: sǎn huà

Tổng quan

lạc đề

Cấu tạo: (tán) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc đề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒話。《金瓶梅》第八六回:「王十九自吃酒,且把散話革起。」《紅樓夢》第二六回:「一面說,一面坐下吃茶。那寶玉便和他說些沒要緊的散話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲话。

Eng

  • CC-CEDICT digression
  • Cihui digression