散說 sàn shuō · tán thuyết Hán Việt: tán thuyết · Pinyin: sàn shuō Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 說 (thuyết)Pinyinsàn shuōHán Việttán thuyếtCấu tạo散 + 說 · tán + thuyết nghĩa thành phần: tán + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹布说。传布教义。Tân Hoa Tự Điển 1.犹布说。传布教义。