散賑 sàn zhèn · tán chẩn Hán Việt: tán chẩn · Pinyin: sàn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 賑 (chẩn)Pinyinsàn zhènHán Việttán chẩnCấu tạo散 + 賑 · tán + chẩn nghĩa thành phần: tán + chẩn