散贍 sàn shàn · tán thiệm Hán Việt: tán thiệm · Pinyin: sàn shàn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 贍 (thiệm)Pinyinsàn shànHán Việttán thiệmCấu tạo散 + 贍 · tán + thiệm nghĩa thành phần: tán + thiệm