散財
tán tài
Hán Việt: tán tài · Pinyin: sàn cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分发财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分发财物。
Eng
- Cihui 散財 àncái* v.o. spend/give away one's money/property
Hán Việt: tán tài · Pinyin: sàn cái