散賑

sàn zhèn tán chẩn

Hán Việt: tán chẩn · Pinyin: sàn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为赈济灾民而分发粮食﹑财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为赈济灾民而分发粮食﹑财物。