散走 sàn zǒu · tán tẩu Hán Việt: tán tẩu · Pinyin: sàn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 走 (tẩu)Pinyinsàn zǒuHán Việttán tẩuCấu tạo散 + 走 · tán + tẩu nghĩa thành phần: tán + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四散奔逃。Tân Hoa Tự Điển 1.四散奔逃。