散跡 sàn jì · tán tích Hán Việt: tán tích · Pinyin: sàn jì Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 跡 (tích)Pinyinsàn jìHán Việttán tíchCấu tạo散 + 跡 · tán + tích nghĩa thành phần: tán + tích