散跡 sàn jì · tán tích Hán Việt: tán tích · Pinyin: sàn jì Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 跡 (tích)Pinyinsàn jìHán Việttán tíchCấu tạo散 + 跡 · tán + tích nghĩa thành phần: tán + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浪迹,行踪无定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浪迹,行踪无定。