散送 sàn sòng · tán tống Hán Việt: tán tống · Pinyin: sàn sòng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 送 (tống)Pinyinsàn sòngHán Việttán tốngCấu tạo散 + 送 · tán + tống nghĩa thành phần: tán + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指送丧散麻。Tân Hoa Tự Điển 1.指送丧散麻。