散逐 sàn zhú · tán trục Hán Việt: tán trục · Pinyin: sàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 逐 (trục)Pinyinsàn zhúHán Việttán trụcCấu tạo散 + 逐 · tán + trục nghĩa thành phần: tán + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置闲放逐。Tân Hoa Tự Điển 1.置闲放逐。