散逛

sàn guàng tán cuống

Hán Việt: tán cuống · Pinyin: sàn guàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (cuống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒遊。如:「假日到街上散逛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓闲游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓闲游。

Eng

  • Cihui 散逛 ǎnguàng v. <coll.> stroll; laze