散遊 sàn yóu · tán du Hán Việt: tán du · Pinyin: sàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 遊 (du)Pinyinsàn yóuHán Việttán duCấu tạo散 + 遊 · tán + du nghĩa thành phần: tán + du