散遣

sàn qiǎn tán khiển

Hán Việt: tán khiển · Pinyin: sàn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遣散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遣散。