散配 sàn pèi · tán phối Hán Việt: tán phối · Pinyin: sàn pèi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 配 (phối)Pinyinsàn pèiHán Việttán phốiCấu tạo散 + 配 · tán + phối nghĩa thành phần: tán + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分发。Tân Hoa Tự Điển 1.分发。