散釋 sàn shì · tán thích Hán Việt: tán thích · Pinyin: sàn shì Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 釋 (thích)Pinyinsàn shìHán Việttán thíchCấu tạo散 + 釋 · tán + thích nghĩa thành phần: tán + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消解,罢休; 释放。Tân Hoa Tự Điển 1.消解,罢休。 2.释放。