散金

sàn jīn tán kim

Hán Việt: tán kim · Pinyin: sàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散发钱财; 比喻张开的黄花瓣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散发钱财。 2.比喻张开的黄花瓣。