散闊 sàn kuò · tán khoát Hán Việt: tán khoát · Pinyin: sàn kuò Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 闊 (khoát)Pinyinsàn kuòHán Việttán khoátCấu tạo散 + 闊 · tán + khoát nghĩa thành phần: tán + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔; 迂阔。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔。 2.迂阔。