散隊 tán đội Hán Việt: tán đội Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 隊 (đội)Hán Việttán độiCấu tạo散 + 隊 · tán + đội nghĩa thành phần: tán + đội Nghĩa EngCihui 散隊 ànduì v.o. break up a formation