散陽

sàn yáng tán dương

Hán Việt: tán dương · Pinyin: sàn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冬季阳气外散。古人以阴阳之说解释天气变化。认为冬季阳气应藏而不散,如阳气仍外散,就出现冬温现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冬季阳气外散。古人以阴阳之说解释天气变化。认为冬季阳气应藏而不散,如阳气仍外散,就出现冬温现象。